hors de combat

/'hɔ:dəkʤ:m'bɑ:/
Học thuật
Thân thiện
hors de combat

A soldier is declared hors de combat after being injured.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị loại ra khỏi vòng chiến đấu: Mô tả tình trạng của một quân nhân hoặc chiến binh không còn khả năng tiếp tục chiến đấu do bị thương, bị bắt, hoặc khí bị hỏng hóc.
    • Không còn mối đe dọa: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc pháp , cụm từ này chỉ một bên đã bị vô hiệu hóa không còn khả năng gây nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After his leg was injured, the soldier was considered hors de combat. (Sau khi chân bị thương, người lính đó được coi bị loại khỏi vòng chiến đấu.)
    • The treaty requires the humane treatment of all combatants who are hors de combat. (Hiệp ước yêu cầu đối xử nhân đạo với tất cả các chiến binh đã bị loại khỏi vòng chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luật nhân đạo quốc tế: Cụm từ này một thuật ngữ pháp quan trọng trong các Công ước Geneva, dùng để xác định những người được bảo vệ đặc biệt không được mục tiêu tấn công.

    • Medical personnel must be allowed to collect and care for the hors de combat. (Nhân viên y tế phải được phép thu thập chăm sóc những người đã bị loại khỏi vòng chiến đấu.)
  • Sử dụng ẩn dụ: Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh không quân sự để chỉ một đối thủ cạnh tranh hoặc một mối đe dọa không còn hoạt động hiệu quả.

    • With their main striker injured, the team's offense was effectively hors de combat. (Với tiền đạo chính bị chấn thương, hàng tấn công của đội đã thực sự bị vô hiệu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of action: (thành ngữ) không còn hoạt động, không còn tham gia được.
  • Incapacitated: (tính từ) bị mất khả năng, bị liệt.
  • Neutralized: (tính từ) đã bị vô hiệu hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Disabled: bị làm cho mất khả năng.
  • Out of the fight: bị loại khỏi cuộc chiến.
  • Non-combatant: (trong ngữ cảnh cụ thể sau khi bị thương) người không còn tham chiến.
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • Nguồn gốc: Đây một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen "bên ngoài cuộc chiến". Trong tiếng Anh, được sử dụng như một tính từ thường không thay đổi hình thức (không chia số nhiều).
  • Phạm vi sử dụng: Chủ yếu được dùng trong văn bản chính thức, quân sự, ngoại giao hoặc pháp . Đây không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
hors de combat

A soldier is declared hors de combat after being injured.

tính từ
  1. bị loại ra khỏi ngoài vòng chiến đấu